
Tổng quan
Bộ xương người gồm 206 xương, được chia thành bộ xương trục và bộ xương phụ (chi). Bộ xương trục tạo thành trục nâng đỡ trung tâm của cơ thể, trong khi bộ xương phụ bao gồm các chi và các đai chi. Bài viết này cung cấp bảng tóm tắt đầy đủ, trọng điểm về tất cả các xương, được nhóm theo vùng để ôn thi nhanh.
Để xem chi tiết từng vùng, xem thêm cột sống, xương đòn, xương vai, xương cánh tay, xương đùi, xương chày và hộp sọ.
Bộ xương trục (Axial Skeleton)
Các xương sọ
Sọ gồm 22 xương, chia thành nhóm xương sọ não (cranial) và xương mặt (facial).
| Vùng | Các xương | Tổng |
|---|---|---|
| Xương sọ não (Cranial) | Xương trán, xương đỉnh (2), xương thái dương (2), xương chẩm, xương bướm, xương sàng | 8 |
| Xương mặt (Facial) | Xương hàm trên (2), xương hàm dưới, xương gò má (2), xương mũi (2), xương lệ (2), xương khẩu cái (2), xương xoăn mũi dưới (2), xương lá mía | 14 |
| Chuỗi xương thính giác | Xương búa (2), xương đe (2), xương bàn đạp (2) | 6 |
Xương móng
| Xương | Vùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xương móng (Hyoid) | Cổ | Xương hình chữ U treo lơ lửng, là chỗ bám cho các cơ trên móng và dưới móng |
Cột sống
Xem cột sống để biết chi tiết đầy đủ.
| Vùng | Các xương | Số lượng |
|---|---|---|
| Đốt sống cổ | C1–C7 | 7 |
| Đốt sống ngực | T1–T12 | 12 |
| Đốt sống thắt lưng | L1–L5 | 5 |
| Xương cùng | S1–S5 hợp nhất | 1 |
| Xương cụt | 3–5 đốt hợp nhất | 1 |
Lồng ngực
| Vùng | Các xương | Tổng |
|---|---|---|
| Xương ức | Cán ức, thân ức, mỏm mũi kiếm | 3 |
| Xương sườn | Sườn thật (1–7), sườn giả (8–10), sườn cụt (11–12) | 24 |
Bộ xương phụ (Appendicular Skeleton)
Đai vai (Pectoral girdle)
| Xương | Vùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xương đòn (2) | Vai trước | Là mối nối xương duy nhất với bộ xương trục |
| Xương vai (2) | Vai sau | Tạo ổ chảo (ổ chảo xương vai) |
Các xương chi trên
| Vùng | Các xương | Tổng |
|---|---|---|
| Cánh tay | Xương cánh tay | 2 |
| Cẳng tay | Xương quay, xương trụ | 4 |
| Bàn tay – cổ tay (Carpals) | Scaphoid, Lunate, Triquetrum, Pisiform, Trapezium, Trapezoid, Capitate, Hamate | 16 |
| Bàn tay – xương đốt bàn (Metacarpals) | 1–5 | 10 |
| Bàn tay – đốt ngón (Phalanges) | Đốt gần, đốt giữa, đốt xa | 28 |
Đai chậu (Pelvic girdle)
| Xương | Thành phần | Tổng |
|---|---|---|
| Xương hông (2) | Xương chậu (ilium), xương ngồi (ischium), xương mu (pubis) | 2 |
Các xương chi dưới
| Vùng | Các xương | Tổng |
|---|---|---|
| Đùi | Xương đùi | 2 |
| Xương bánh chè | Xương bánh chè | 2 |
| Cẳng chân | Xương chày, xương mác (fibula) | 4 |
| Bàn chân – cổ chân (Tarsals) | Xương gót (calcaneus), xương sên (talus), xương ghe (navicular), xương hộp (cuboid), 3 xương chêm (cuneiform) | 14 |
| Bàn chân – xương đốt bàn (Metatarsals) | 1–5 | 10 |
| Bàn chân – đốt ngón (Phalanges) | Đốt gần, đốt giữa, đốt xa | 28 |
Số lượng xương theo hệ
| Vùng | Tổng số xương |
|---|---|
| Bộ xương trục | 80 |
| Bộ xương phụ (chi) | 126 |
| Tổng cộng | 206 |
Chiến lược ôn thi
Hãy ghi nhớ các nhóm xương theo vùng và tận dụng các quy luật số học (7–12–5 đốt sống; 8 xương sọ não; 14 xương mặt; 8 xương cổ tay; 7 xương cổ chân). Kết hợp bảng tóm tắt này với các bài chi tiết từng vùng bộ xương để ôn tập hiệu quả.