Quay lại blog
Bảng Tóm Tắt

Tất cả các xương trong cơ thể – Bảng tóm tắt

DDr. Rajith Eranga
10 phút đọc
Tất cả các xương trong cơ thể – Bảng tóm tắt

Tổng quan

Bộ xương người gồm 206 xương, được chia thành bộ xương trục và bộ xương phụ (chi). Bộ xương trục tạo thành trục nâng đỡ trung tâm của cơ thể, trong khi bộ xương phụ bao gồm các chi và các đai chi. Bài viết này cung cấp bảng tóm tắt đầy đủ, trọng điểm về tất cả các xương, được nhóm theo vùng để ôn thi nhanh.

Để xem chi tiết từng vùng, xem thêm cột sống, xương đòn, xương vai, xương cánh tay, xương đùi, xương chàyhộp sọ.

Bộ xương trục (Axial Skeleton)

Các xương sọ

Sọ gồm 22 xương, chia thành nhóm xương sọ não (cranial) và xương mặt (facial).

VùngCác xươngTổng
Xương sọ não (Cranial)Xương trán, xương đỉnh (2), xương thái dương (2), xương chẩm, xương bướm, xương sàng8
Xương mặt (Facial)Xương hàm trên (2), xương hàm dưới, xương gò má (2), xương mũi (2), xương lệ (2), xương khẩu cái (2), xương xoăn mũi dưới (2), xương lá mía14
Chuỗi xương thính giácXương búa (2), xương đe (2), xương bàn đạp (2)6

Xương móng

XươngVùngGhi chú
Xương móng (Hyoid)CổXương hình chữ U treo lơ lửng, là chỗ bám cho các cơ trên móng và dưới móng

Cột sống

Xem cột sống để biết chi tiết đầy đủ.

VùngCác xươngSố lượng
Đốt sống cổC1–C77
Đốt sống ngựcT1–T1212
Đốt sống thắt lưngL1–L55
Xương cùngS1–S5 hợp nhất1
Xương cụt3–5 đốt hợp nhất1

Lồng ngực

VùngCác xươngTổng
Xương ứcCán ức, thân ức, mỏm mũi kiếm3
Xương sườnSườn thật (1–7), sườn giả (8–10), sườn cụt (11–12)24

Bộ xương phụ (Appendicular Skeleton)

Đai vai (Pectoral girdle)

XươngVùngGhi chú
Xương đòn (2)Vai trướcLà mối nối xương duy nhất với bộ xương trục
Xương vai (2)Vai sauTạo ổ chảo (ổ chảo xương vai)

Các xương chi trên

VùngCác xươngTổng
Cánh tayXương cánh tay2
Cẳng tayXương quay, xương trụ4
Bàn tay – cổ tay (Carpals)Scaphoid, Lunate, Triquetrum, Pisiform, Trapezium, Trapezoid, Capitate, Hamate16
Bàn tay – xương đốt bàn (Metacarpals)1–510
Bàn tay – đốt ngón (Phalanges)Đốt gần, đốt giữa, đốt xa28

Đai chậu (Pelvic girdle)

XươngThành phầnTổng
Xương hông (2)Xương chậu (ilium), xương ngồi (ischium), xương mu (pubis)2

Các xương chi dưới

VùngCác xươngTổng
ĐùiXương đùi2
Xương bánh chèXương bánh chè2
Cẳng chânXương chày, xương mác (fibula)4
Bàn chân – cổ chân (Tarsals)Xương gót (calcaneus), xương sên (talus), xương ghe (navicular), xương hộp (cuboid), 3 xương chêm (cuneiform)14
Bàn chân – xương đốt bàn (Metatarsals)1–510
Bàn chân – đốt ngón (Phalanges)Đốt gần, đốt giữa, đốt xa28

Số lượng xương theo hệ

VùngTổng số xương
Bộ xương trục80
Bộ xương phụ (chi)126
Tổng cộng206

Chiến lược ôn thi

Hãy ghi nhớ các nhóm xương theo vùng và tận dụng các quy luật số học (7–12–5 đốt sống; 8 xương sọ não; 14 xương mặt; 8 xương cổ tay; 7 xương cổ chân). Kết hợp bảng tóm tắt này với các bài chi tiết từng vùng bộ xương để ôn tập hiệu quả.