Thư viện nghiên cứu
Tổng quan Hệ thống
CA-HN-240301

Mái xoang sàng & Phân loại Keros: Phân tích gộp toàn cầu về độ sâu hố sàng và rủi ro phẫu thuật

Eranga URRtháng 3 năm 2024

Đơn vị tác giả

1. Bộ môn Giải phẫu, Khoa Y, Đại học Ruhuna

2. Khoa Tai Mũi Họng, Bệnh viện Quốc gia Galle, Sri Lanka

Tóm tắt

Giới thiệu: Phần mái xoang sàng (fovea ethmoidalis) và lamina cribrosa tạo thành ranh giới giữa hốc mũi và sọ trước. Độ sâu hố sàng thay đổi đáng kể giữa các cá nhân và là yếu tố nguy cơ quan trọng đối với chấn thương nền sọ trước trong phẫu thuật nội soi mũi xoang (FESS). Phân loại Keros là hệ thống được dùng rộng rãi nhất để phân nhóm độ sâu hố sàng thành ba loại: Keros I (0–3 mm), Keros II (4–7 mm) và Keros III (8–16 mm).

Vật liệu và phương pháp: Bài tổng quan này tổng hợp các nghiên cứu CT và CBCT từ nhiều quần thể trên toàn thế giới, đánh giá tần suất từng loại Keros, sự bất đối xứng giữa hai bên, khác biệt theo chủng tộc và hệ quả lâm sàng đối với phẫu thuật FESS.

Kết quả: Dữ liệu toàn cầu cho thấy Keros II là loại phổ biến nhất (khoảng 55–65%), tiếp theo là Keros I (20–30%), còn Keros III – loại nguy cơ cao nhất – xuất hiện ở 7–15% bệnh nhân tùy quần thể. Các nghiên cứu cũng cho thấy sự bất đối xứng giữa hai bên trong khoảng 10–20% trường hợp, với nguy cơ tổn thương cao hơn ở bên có độ sâu lớn hơn. Một số quần thể Trung Đông và Nam Á ghi nhận tần suất Keros III cao hơn trung bình.

Kết luận: Phân loại Keros là một chỉ dấu quan trọng của nguy cơ trong FESS. Nhận diện trước mổ bằng CT xoang là bắt buộc để giảm thiểu biến chứng như rò dịch não tủy hoặc tổn thương sàn sọ trước. Thay đổi theo chủng tộc và mức độ bất đối xứng củng cố tầm quan trọng của đánh giá cá nhân hóa thay vì dựa vào mô tả giải phẫu “chuẩn”.

Từ khóa: phân loại Keros; mái xoang sàng; hố sàng; FESS; biến thể giải phẫu; lamina cribrosa; vùng sàn sọ trước; nội soi mũi xoang; CT xoang; nguy cơ phẫu thuật.

Giới thiệu

Mái xoang sàng (fovea ethmoidalis) là phần của xương trán tạo nên nóc của mê đạo sàng, trong khi lamina cribrosa tạo sàn của hố sọ trước. Quan hệ của chúng cực kỳ quan trọng trong phẫu thuật nội soi mũi xoang (FESS). Khu vực này chính là nơi hệ thống sàng-sọ có thể bị tổn thương khi thao tác gần tế bào sàng trên hoặc phức hợp ostiomeatal.

Keros (1962) đã mô tả độ sâu của hố sàng dựa vào khoảng cách thẳng đứng giữa mái sàng và lamina cribrosa. Phân loại này hiện là công cụ chuẩn để đánh giá nguy cơ trong phẫu thuật xoang. Độ sâu càng lớn, càng gần nền sọ trước, thì nguy cơ rách màng cứng hoặc chấn thương não – kể cả rò dịch não tủy – càng tăng.

Vật liệu và phương pháp

Bài tổng hợp này rà soát các nghiên cứu CT và CBCT từ 2000–2024 sử dụng phân loại Keros. Các bài báo được chọn từ PubMed, Scopus và Web of Science với các từ khóa: “Keros classification”, “ethmoid roof”, “cribriform plate depth”, “FESS anatomy” và “skull base variations”.

Các dữ liệu được trích xuất gồm: tần suất từng loại Keros, mức độ bất đối xứng, khác biệt theo chủng tộc và chiều cao fovea ethmoidalis trung bình. Chúng tôi cũng tổng hợp các báo cáo biến chứng phẫu thuật liên quan đến từng loại Keros.

Hình 1: Tỷ lệ ba loại Keros từ dữ liệu quốc tế

Biểu đồ cột thể hiện tần suất gần đúng của Keros I, II và III dựa trên dữ liệu tổng hợp từ nhiều quần thể.

Kết quả toàn cầu về phân bố loại Keros

Các nghiên cứu từ châu Âu, Đông Á, Nam Á, Trung Đông và Bắc Phi đều xác nhận rằng Keros II là loại thường gặp nhất, chiếm khoảng 55–65% dân số. Điều này phản ánh độ sâu trung bình của hố sàng và tương đối an toàn hơn so với Keros III.

Keros I, với độ sâu 0–3 mm, xuất hiện ở khoảng một phần tư dân số. Mặc dù nguy cơ phẫu thuật thấp hơn, sự nông bất thường này đôi khi gây khó khăn trong việc nhận diện mốc качество khi phẫu tích.

Keros III là loại có nguy cơ cao nhất. Tần suất của nó dao động theo chủng tộc: một số nghiên cứu ghi nhận chỉ 5–7% ở quần thể Đông Á nhưng lên đến 15–20% ở Trung Đông. Độ sâu ≥ 8 mm khiến khu vực sàn sọ cực kỳ dễ tổn thương nếu dụng cụ chạm vào vùng tế bào sàng trên.

Hình 2: Biến thiên tần suất Keros III theo vùng địa lý

Các giá trị minh họa sự khác biệt về tỷ lệ Keros III giữa các quần thể.

Bất đối xứng hai bên trong phân loại Keros

Nhiều nghiên cứu xác nhận rằng phân loại Keros có thể khác nhau giữa hai bên. Khoảng 10–20% bệnh nhân có hai bên khác loại, thường là sự chuyển tiếp giữa Keros I ↔ II hoặc II ↔ III.

Bên có độ sâu lớn hơn (thường là Keros III) mang nguy cơ chấn thương cao hơn và phải được nhận diện trước phẫu thuật. Bất đối xứng này nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm tra CT đa mặt phẳng (axial–coronal–sagittal) chứ không dựa vào giả định giải phẫu đối xứng.

Ý nghĩa phẫu thuật trong FESS

Keros III liên quan mật thiết đến các biến chứng nghiêm trọng trong FESS, bao gồm:

  • Rò dịch não tủy
  • Tổn thương màng cứng
  • Chảy máu nền sọ trước
  • Chấn thương não trán

Các biến chứng xảy ra khi dụng cụ phá tế bào sàng trên đi quá giới hạn vào vùng mái xoang. Keros I–II vẫn có thể gây biến chứng nhưng nguy cơ thấp hơn đáng kể.

Các hướng dẫn phẫu thuật hiện đại yêu cầu đánh giá Keros như phần bắt buộc của đọc CT trước mổ. Phẫu thuật viên cần tăng cảnh giác khi gặp mái sàng dốc, độ sâu không đều hoặc sự chuyển tiếp đột ngột giữa hai bên.

Bàn luận

Phân loại Keros là một công cụ đơn giản nhưng có giá trị lâm sàng cao. Dữ liệu quốc tế chứng minh rằng:

  • Keros II là phổ biến nhất.
  • Keros III thay đổi mạnh theo chủng tộc.
  • Bất đối xứng không hiếm gặp và mang ý nghĩa phẫu thuật.

Một vấn đề được nhắc đến gần đây là các biến thể như trần sàng nghiêng, lamina cribrosa dốc xuống, và mức pneumatization sàng cao, vốn không được phản ánh hoàn toàn trong thang đo Keros. Điều này cho thấy cần có cách tiếp cận toàn diện hơn, kết hợp phân loại Keros với hình thái học 3D.

Kết luận

Độ sâu hố sàng theo phân loại Keros vẫn là thước đo chuẩn đánh giá nguy cơ tổn thương nền sọ trước trong FESS. Việc hiểu rõ sự khác biệt theo chủng tộc, mức độ bất đối xứng và hình thái kết hợp giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch tốt hơn và giảm biến chứng.

CT xoang trước mổ là bắt buộc để xác định loại Keros và điều chỉnh chiến lược phẫu thuật cho từng bệnh nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Keros, P. (1962). On the practical importance of differences in the level of the ethmoid roof. Laryngologie Rhinologie Otologie, 41, 808–813.
  2. Sareen, D., Agarwal, A. K., Kaul, J. M. (2005). Study of ethmoid roof variations on coronal CT scan. Indian Journal of Otolaryngology.
  3. Kaplan, S. E., et al. (2016). Population Differences in Keros Classification. Otolaryngology–Head and Neck Surgery.
  4. Stammberger, H., Kennedy, D. (1995). Paranasal sinuses: Anatomic terminology and nomenclature. Annals of Otology.
  5. Fadda, G. L., et al. (2012). Keros classification in different ethnic groups. Journal of Craniofacial Surgery.
Bác sĩ Rajith Eranga, MBBS MD

Bác sĩ Rajith Eranga, MBBS MD

Bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng và Phẫu thuật đầu cổ
Giảng viên giải phẫu
Khoa Y, Đại học Ruhuna, Sri Lanka
Concise AnatomyTrung tâm nghiên cứu

Chia sẻ bài viết này

Tải PDF

Cách trích dẫn

Eranga, U. R. R. (2025). Ethmoid Roof & Keros Classification – Global Meta-analysis. Concise Anatomy. CA-HN-240301. Retrieved from https://conciseanatomy.com/vi/research/ethmoid-roof-keros-classification-global-meta-analysis

Bản quyền & giấy phép

Copyright © 2025 Concise Anatomy. Educational use permitted with attribution.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Bài viết do chuyên gia biên soạn này chỉ phục vụ mục đích giáo dục y khoa, chưa được bình duyệt chính thức và không phản ánh quan điểm chính thức của bất kỳ tổ chức liên kết nào.