
Tổng quan
Các cơ của lưng tạo thành nhiều lớp chức năng kéo dài từ da đến cột sống. Hiểu rõ các lớp này rất quan trọng để phân tích tư thế, đánh giá đau lưng và các vận động của chi trên. Các nhóm cơ nông và trung gian được gọi là cơ lưng ngoại lai (extrinsic) vì chúng chủ yếu tham gia vận động chi trên hoặc hỗ trợ hô hấp, trong khi nhóm cơ sâu bao gồm cơ lưng nội tại (intrinsic) tác động trực tiếp lên cột sống.
Trước khi học từng cơ riêng lẻ, nên ôn lại khung xương của cột sống và các nguyên tắc chung của giải phẫu cơ xương, rồi quay lại bảng tóm tắt này để dễ hệ thống hóa.
Cơ lưng nông (Extrinsic)
Các cơ nông kết nối bộ xương trục với đai vai và xương cánh tay. Chúng chủ yếu được chi phối bởi các nhánh trước của thần kinh tủy sống, ngoại trừ cơ thang – nhận chi phối từ thần kinh phụ (CN XI). Về chức năng, chúng liên quan nhiều hơn đến chuyển động vùng vai hơn là đến sự ổn định cột sống.
Lớp nông
| Cơ | Nguyên uỷ | Bám tận | Chi phối thần kinh | Chức năng |
|---|---|---|---|---|
| Trapezius (Cơ thang) | Mấu chẩm ngoài; dây chằng gáy; gai sống C7–T12 | 1/3 ngoài xương đòn; mỏm cùng vai; gai vai | Thần kinh phụ (CN XI); cảm giác C3–C4 | Dạng trên nâng vai; dạng giữa kéo vai về sau; dạng dưới hạ vai; dạng trên + dưới xoay ổ chảo hướng lên |
| Latissimus Dorsi (Cơ lưng rộng) | Gai sống T7–T12; mạc ngực-thắt lưng; mào chậu; các xương sườn dưới | Rãnh gian củ xương cánh tay | TK ngực-lưng (C6–C8) | Dạng duỗi, khép và xoay trong cánh tay |
| Levator Scapulae (Cơ nâng vai) | Mỏm ngang C1–C4 | Bờ trong và góc trên xương vai | TK vai lưng (C5) + nhánh cổ C3–C4 | Nâng vai; xoay ổ chảo xuống dưới |
| Rhomboid Major (Trám lớn) | Gai sống T2–T5 | Bờ trong xương vai (từ gai đến góc dưới) | TK vai lưng (C4–C5) | Kéo vai vào trong; nâng vai; xoay xuống |
| Rhomboid Minor (Trám bé) | Dây chằng gáy; gai sống C7–T1 | Bờ trong vai tại mức gai vai | TK vai lưng (C4–C5) | Kéo vai vào trong, ổn định vai |
Cơ lưng trung gian (Extrinsic)
Các cơ trung gian tạo nên lớp mỏng phía trên nhóm cơ sâu. Chúng bám vào xương sườn và được cho là hỗ trợ vận động hô hấp. Muốn hiểu rõ hơn, hãy xem lại cơ chế hô hấp và các cơ nội tại của thành ngực.
Nhóm cơ răng sau
| Cơ | Nguyên uỷ | Bám tận | Chi phối thần kinh | Chức năng |
|---|---|---|---|---|
| Serratus Posterior Superior (Răng sau trên) | Dây chằng gáy; gai sống C7–T3 | Xương sườn 2–5 (bờ trên) | TK liên sườn T2–T5 | Nâng xương sườn; hỗ trợ hít vào |
| Serratus Posterior Inferior (Răng sau dưới) | Gai sống T11–L2 | Xương sườn 9–12 (bờ dưới) | TK liên sườn T9–T12 | Hạ hoặc ổn định xương sườn |
Cơ lưng sâu (Intrinsic)
Nhóm cơ sâu kéo dài từ xương chậu và xương cùng đến hộp sọ, được bao bọc bởi lớp mạc sâu của lưng, bao gồm cả mạc ngực-thắt lưng. Chúng được chi phối phân đoạn bởi nhánh sau thần kinh tủy sống và tác động trực tiếp lên cột sống để duy trì tư thế và kiểm soát vận động tinh tế.
Nhóm cơ dựng sống (Erector Spinae – Sacrospinalis)
Đây là khối cơ dọc chính của lưng. Từ ngoài vào trong: cơ chậu-sườn (iliocostalis), cơ dài (longissimus), và cơ gai (spinalis). Chúng là nhóm cơ duỗi cột sống chủ lực.
| Cơ | Nguyên uỷ | Bám tận | Chi phối | Chức năng |
|---|---|---|---|---|
| Iliocostalis | Mào chậu; xương cùng; mạc thắt lưng; gai sống thắt lưng thấp | Góc xương sườn; mỏm ngang cột sống cổ | Nhánh sau TK tủy sống | Duỗi và nghiêng bên cột sống |
| Longissimus | Xương cùng; đốt sống thắt lưng; mỏm ngang đốt sống ngực | Mỏm ngang; xương sườn; mỏm chũm | Nhánh sau TK tủy sống | Duỗi đầu và thân; nghiêng bên; xoay đầu cùng bên |
| Spinalis | Gai sống thắt lưng trên và ngực dưới | Gai sống ngực trên và cổ | Nhánh sau TK tủy sống | Duỗi yếu cột sống ngực và cổ; thường hòa vào cơ bán gai |
Nhóm cơ ngang-gai (Transversospinal)
Các cơ này nằm sâu hơn cơ dựng sống và chạy chếch từ mỏm ngang đến mỏm gai. Chúng tạo sự ổn định tinh tế và xoay từng đốt sống.
| Cơ | Nguyên uỷ | Bám tận | Chi phối | Chức năng |
|---|---|---|---|---|
| Semispinalis (Cơ bán gai) | Mỏm ngang đốt sống ngực và cổ dưới | Mỏm gai đốt sống cổ và ngực; xương chẩm | Nhánh sau TK tủy sống | Duỗi mạnh đầu–cổ–ngực; xoay cột sống đối bên |
| Multifidus (Cơ đa liên) | Xương cùng; mào chậu; mỏm khớp và mỏm ngang | Mỏm gai 2–4 đốt sống phía trên | Nhánh sau TK tủy sống | Ổn định đoạn thắt lưng; kiểm soát vận động nhỏ |
| Rotatores (Cơ xoay ngắn & dài) | Mỏm ngang (phát triển nhất ở vùng ngực) | Lá mỏm gai 1–2 đốt sống trên | Nhánh sau TK tủy sống | Xoay nhẹ và ổn định đốt sống |
Lớp sâu nhỏ
Những cơ ngắn này nối liền các đốt sống kề nhau hoặc đốt sống–xương sườn. Chúng hỗ trợ các cơ sâu lớn trong duỗi, nghiêng bên và kiểm soát vi-động.
| Cơ | Nguyên uỷ | Bám tận | Chi phối | Chức năng |
|---|---|---|---|---|
| Interspinales | Mỏm gai đốt sống cổ và thắt lưng | Mỏm gai ngay phía trên | Nhánh sau TK tủy sống | Hỗ trợ duỗi cột sống |
| Intertransversarii | Mỏm ngang đốt sống cổ và thắt lưng | Mỏm ngang ngay phía trên | Nhánh trước và sau TK tủy sống | Nghiêng bên cột sống |
| Levatores Costarum | Mỏm ngang C7–T11 | Xương sườn bên dưới (giữa củ và góc sườn) | Nhánh sau TK tủy sống C8–T11 | Nâng xương sườn; hỗ trợ hít vào và nghiêng bên |
Vùng dưới chẩm (Suboccipital)
Tại khớp nối sọ–cột sống, các cơ nội tại nhỏ kết hợp tạo thành nhóm dưới chẩm. Chúng nối atlas, axis và xương chẩm.
Các cơ dưới chẩm
| Cơ | Nguyên uỷ | Bám tận | Chi phối | Chức năng |
|---|---|---|---|---|
| Rectus Capitis Posterior Major | Mỏm gai C2 | Đường gáy dưới xương chẩm | TK dưới chẩm (nhánh sau C1) | Duỗi đầu; xoay cùng bên |
| Rectus Capitis Posterior Minor | Củ sau C1 | Phần giữa đường gáy dưới | TK dưới chẩm | Kiểm soát tư thế đầu tinh tế; hỗ trợ duỗi |
| Obliquus Capitis Superior | Mỏm ngang C1 | Xương chẩm giữa hai đường gáy | TK dưới chẩm | Duỗi và nghiêng đầu |
| Obliquus Capitis Inferior | Mỏm gai C2 | Mỏm ngang C1 | TK dưới chẩm | Xoay atlas quanh axis (xoay đầu cùng bên) |
Chiến lược ôn thi
Khi ôn thi giải phẫu, trước tiên hãy phân loại cơ lưng theo lớp (nông – trung gian – sâu) và theo chức năng (vận động chi trên, hỗ trợ hô hấp, kiểm soát cột sống). Ghi nhớ quy luật: cơ nội tại được chi phối bởi nhánh sau TK tủy sống, cơ ngoại lai bởi nhánh trước, và nhóm dưới chẩm bởi nhánh sau C1.
Kết hợp bảng này với các chủ đề: cơ thành bụng sau, ống sống, và tủy sống & các bó dẫn truyền để có cái nhìn tổng thể.